베트남어 사전
베트남어-영어 단어의 뜻과 예문을 검색할 수 있습니다
표제어 검색 결과 "ra tuyên bố chung" (1)
ra tuyên bố chung
영어
구To issue a joint statement
Hai nước đã ra tuyên bố chung về hợp tác chiến lược.
The two countries issued a joint statement on strategic cooperation.
관련 단어 "ra tuyên bố chung" (0)
관련 단어가 없습니다.
표현 "ra tuyên bố chung" (1)
Hai nước đã ra tuyên bố chung về hợp tác chiến lược.
The two countries issued a joint statement on strategic cooperation.
